至福樂土 zhì fú lè tǔ · chí phúc nhạc thổ Hán Việt: chí phúc nhạc thổ · Pinyin: zhì fú lè tǔ Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 福 (phúc) + 樂 (nhạc) + 土 (thổ)Pinyinzhì fú lè tǔHán Việtchí phúc nhạc thổCấu tạo至 + 福 + 樂 + 土 · chí + phúc + nhạc + thổ nghĩa thành phần: chí + phúc + nhạc + thổ