至誠如神 zhì chéng rú shén · chí thành như thần Hán Việt: chí thành như thần · Pinyin: zhì chéng rú shén Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 誠 (thành) + 如 (như) + 神 (thần)Pinyinzhì chéng rú shénHán Việtchí thành như thầnCấu tạo至 + 誠 + 如 + 神 · chí + thành + như + thần nghĩa thành phần: chí + thành + như + thần