至誠格天 chí thành cách thiên Hán Việt: chí thành cách thiên Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 誠 (thành) + 格 (cách) + 天 (thiên)Hán Việtchí thành cách thiênCấu tạo至 + 誠 + 格 + 天 · chí + thành + cách + thiên nghĩa thành phần: chí + thành + cách + thiên Nghĩa EngCihui 至誠格天 hìchénggétiān f.e. Sincerity moves Heaven.