至誠無昧

zhì chéng wú mèi chí thành vô muội

Hán Việt: chí thành vô muội · Pinyin: zhì chéng wú mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (thành) + (vô) + (muội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極為誠實,不存欺騙。如:「為人當至誠無昧,方可贏得信任。」