至誠無昧 zhì chéng wú mèi · chí thành vô muội Hán Việt: chí thành vô muội · Pinyin: zhì chéng wú mèi Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 誠 (thành) + 無 (vô) + 昧 (muội)Pinyinzhì chéng wú mèiHán Việtchí thành vô muộiCấu tạo至 + 誠 + 無 + 昧 · chí + thành + vô + muội nghĩa thành phần: chí + thành + vô + muội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极其诚实,不存有欺瞒之心。