至誠高節

zhì chéng gāo jié chí thành cao tiết

Hán Việt: chí thành cao tiết · Pinyin: zhì chéng gāo jié

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (thành) + (cao) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 至:最。最忠诚,最高尚的节操。形容人品高尚。
  • Tân Hoa Tự Điển 至最。最忠诚,最高尚的节操。形容人品高尚。

Eng

  • Cihui 至誠高節 hìchénggāojié f.e. a person of supreme sincerity and nobility