致以歉意 trí dĩ khiểm ý Hán Việt: trí dĩ khiểm ý Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 以 (dĩ) + 歉 (khiểm) + 意 (ý)Hán Việttrí dĩ khiểm ýCấu tạo致 + 以 + 歉 + 意 · trí + dĩ + khiểm + ý nghĩa thành phần: trí + dĩ + khiểm + ý