致便祕藥

trí tiện bí dược

Hán Việt: trí tiện bí dược

Tổng quan

dính, dùng làm thuốc cao dán, vật dán dính, miếng vá, thuốc cao dán

Cấu tạo: (trí) + 便 (tiện) + (bí) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dính, dùng làm thuốc cao dán, vật dán dính, miếng vá, thuốc cao dán