致命一餐

zhì mìng yī cān trí mệnh nhất xan

Hán Việt: trí mệnh nhất xan · Pinyin: zhì mìng yī cān

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (mệnh) + (nhất) + (xan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舍弃生命,报答一餐饭的恩情。泛指舍死报恩