致命失效

trí mệnh thất hiệu

Hán Việt: trí mệnh thất hiệu

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (mệnh) + (thất) + (hiệu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 致命失效 hìmìng shīxiào n. catastrophic failure