致命弱點 trí mệnh nhược điểm Hán Việt: trí mệnh nhược điểm Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 命 (mệnh) + 弱 (nhược) + 點 (điểm)Hán Việttrí mệnh nhược điểmCấu tạo致 + 命 + 弱 + 點 · trí + mệnh + nhược + điểm nghĩa thành phần: trí + mệnh + nhược + điểm