致命遂志 zhì mìng suí zhì · trí mệnh toại chí Hán Việt: trí mệnh toại chí · Pinyin: zhì mìng suí zhì Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 命 (mệnh) + 遂 (toại) + 志 (chí)Pinyinzhì mìng suí zhìHán Việttrí mệnh toại chíCấu tạo致 + 命 + 遂 + 志 · trí + mệnh + toại + chí nghĩa thành phần: trí + mệnh + toại + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 致命:舍弃生命;遂:达到,实现。舍弃生命来实现理想。