致命錯誤

zhì mìng cuò wù trí mệnh thác ngộ

Hán Việt: trí mệnh thác ngộ · Pinyin: zhì mìng cuò wù

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (mệnh) + (thác) + (ngộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 致命錯誤 hìmìng cuòwù n. fatal error