致開幕詞

zhì kāi mù cí trí khai mạc từ

Hán Việt: trí khai mạc từ · Pinyin: zhì kāi mù cí

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (khai) + (mạc) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 致開幕詞 hì kāimùcí v.o. make an opening speech