致敏作用 trí mẫn tác dụng Hán Việt: trí mẫn tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 敏 (mẫn) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việttrí mẫn tác dụngCấu tạo致 + 敏 + 作 + 用 · trí + mẫn + tác + dụng nghĩa thành phần: trí + mẫn + tác + dụng