致極曲線

trí cực khúc tuyến

Hán Việt: trí cực khúc tuyến

Tổng quan

thuộc cực trị; đầu cùng

Cấu tạo: (trí) + (cực) + (khúc) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuộc cực trị; đầu cùng