致癌基因 zhì ái jī yīn · trí nham cơ nhân Hán Việt: trí nham cơ nhân · Pinyin: zhì ái jī yīn Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 癌 (nham) + 基 (cơ) + 因 (nhân)Pinyinzhì ái jī yīnHán Việttrí nham cơ nhânCấu tạo致 + 癌 + 基 + 因 · trí + nham + cơ + nhân nghĩa thành phần: trí + nham + cơ + nhân