致癌環境

trí nham hoàn cảnh

Hán Việt: trí nham hoàn cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (nham) + (hoàn) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 致癌環境 hì'ái huánjìng p.w. carcinogenic environment