致知格物

zhì zhī gé wù trí tri cách vật

Hán Việt: trí tri cách vật · Pinyin: zhì zhī gé wù

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (tri) + (cách) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 致知:获得知识;格物:推究事理。获得知识,推究事物的原理