致禮飛行 trí lễ phi hành Hán Việt: trí lễ phi hành Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 禮 (lễ) + 飛 (phi) + 行 (hành)Hán Việttrí lễ phi hànhCấu tạo致 + 禮 + 飛 + 行 · trí + lễ + phi + hành nghĩa thành phần: trí + lễ + phi + hành