致辭畢業生 trí từ tất nghiệp sanh Hán Việt: trí từ tất nghiệp sanh Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 辭 (từ) + 畢 (tất) + 業 (nghiệp) + 生 (sanh)Hán Việttrí từ tất nghiệp sanhCấu tạo致 + 辭 + 畢 + 業 + 生 · trí + từ + tất + nghiệp + sanh nghĩa thành phần: trí + từ + tất + nghiệp + sanh