致远恐泥

zhì yuǎn kǒng nìtrí viễn khủng nê

Hán Việt: trí viễn khủng nê · Pinyin: zhì yuǎn kǒng nì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

致:到达; 泥:拘泥。担心妨碍实现远大目标。

Cấu tạo: 致 (trí) + 遠 (viễn) + 恐 (khủng) + 泥 (nê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 致:到达; 泥:拘泥。担心妨碍实现远大目标。

Từ liên quan

Gần nghĩa

致远任重 · 致遠任重