臺底交易 tái dǐ jiāo yì · thai để giao dịch Hán Việt: thai để giao dịch · Pinyin: tái dǐ jiāo yì Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 底 (để) + 交 (giao) + 易 (dịch)Pinyintái dǐ jiāo yìHán Việtthai để giao dịchCấu tạo臺 + 底 + 交 + 易 · thai + để + giao + dịch nghĩa thành phần: thai + để + giao + dịch