臺灣國語

thai loan quốc ngữ

Hán Việt: thai loan quốc ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (loan) + (quốc) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 臺灣地區的語言現象之一,指一種帶有濃厚本土口音與語法表現的國語。臺灣國語並不是一個完整的語言,而是語言習得理論當中的中介語。

Eng

  • Cihui 臺灣國語 áiwān Guóyǔ n. <lg.> Taiwan Mandarin