臻於完善

zhēn yú wán shàn trăn vu hoàn thiện

Hán Việt: trăn vu hoàn thiện · Pinyin: zhēn yú wán shàn

Tổng quan

đạt đến sự hoàn thiện (thành ngữ)

Cấu tạo: (trăn) + (vu) + (hoàn) + (thiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạt đến sự hoàn thiện (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to attain perfection (idiom)
  • Cihui to attain perfection (idiom)