臻於成熟 trăn vu thành thục Hán Việt: trăn vu thành thục Tổng quan Cấu tạo: 臻 (trăn) + 於 (vu) + 成 (thành) + 熟 (thục)Hán Việttrăn vu thành thụcCấu tạo臻 + 於 + 成 + 熟 · trăn + vu + thành + thục nghĩa thành phần: trăn + vu + thành + thục