臻於至善 trăn vu chí thiện Hán Việt: trăn vu chí thiện Tổng quan Cấu tạo: 臻 (trăn) + 於 (vu) + 至 (chí) + 善 (thiện)Hán Việttrăn vu chí thiệnCấu tạo臻 + 於 + 至 + 善 · trăn + vu + chí + thiện nghĩa thành phần: trăn + vu + chí + thiện Nghĩa EngCihui 臻於至善 hēnyúzhìshàn f.e. be at one's best