臻微入妙 zhēn wēi rù miào · trăn vi nhập diệu Hán Việt: trăn vi nhập diệu · Pinyin: zhēn wēi rù miào Tổng quan Cấu tạo: 臻 (trăn) + 微 (vi) + 入 (nhập) + 妙 (diệu)Pinyinzhēn wēi rù miàoHán Việttrăn vi nhập diệuCấu tạo臻 + 微 + 入 + 妙 · trăn + vi + nhập + diệu nghĩa thành phần: trăn + vi + nhập + diệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容诗文或书法的功力达到最微妙的佳境。