臼中無釜
cữu trung vô phủ
Hán Việt: cữu trung vô phủ · Pinyin: jiù zhōng wú fǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 釜,鍋子。無釜,無婦的諧音。賈客張瞻將歸,夢炊於臼中。王生為之解夢曰:「君歸不見妻矣。臼中炊,固無釜也。」至家,其妻卒已數月。見唐.段成式《酉陽雜俎.卷八.夢》。後以比喻妻子亡故。
Hán Việt: cữu trung vô phủ · Pinyin: jiù zhōng wú fǔ