臼井儀人 jiù jǐng yí rén · cữu tỉnh nghi nhân Hán Việt: cữu tỉnh nghi nhân · Pinyin: jiù jǐng yí rén Tổng quan Cấu tạo: 臼 (cữu) + 井 (tỉnh) + 儀 (nghi) + 人 (nhân)Pinyinjiù jǐng yí rénHán Việtcữu tỉnh nghi nhânCấu tạo臼 + 井 + 儀 + 人 · cữu + tỉnh + nghi + nhân nghĩa thành phần: cữu + tỉnh + nghi + nhân