臼頭花鈿

jiù tóu huā diàn cữu đầu hoa điền

Hán Việt: cữu đầu hoa điền · Pinyin: jiù tóu huā diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cữu) + (đầu) + (hoa) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 臼头:长得象石臼一样的头;花钿:有金翠珠宝等制成的花开首饰。形容丑女浓妆。