臼杵之交

jiù chǔ zhī jiāo cữu xử chi giao

Hán Việt: cữu xử chi giao · Pinyin: jiù chǔ zhī jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (cữu) + (xử) + (chi) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 臼:石制的舂米器具。杵:舂米的木棒。臼与杵不相离。比喻非常要好的朋友。
  • Tân Hoa Tự Điển 臼石制的舂米器具。杵舂米的木棒。臼与杵不相离。比喻非常要好的朋友。