臼頭花鈿 jiù tóu huā diàn · cữu đầu hoa điền Hán Việt: cữu đầu hoa điền · Pinyin: jiù tóu huā diàn Tổng quan Cấu tạo: 臼 (cữu) + 頭 (đầu) + 花 (hoa) + 鈿 (điền)Pinyinjiù tóu huā diànHán Việtcữu đầu hoa điềnCấu tạo臼 + 頭 + 花 + 鈿 · cữu + đầu + hoa + điền nghĩa thành phần: cữu + đầu + hoa + điền