臼齿动物

cữu xỉ động vật

Hán Việt: cữu xỉ động vật

Tổng quan

động vật gặm nhắm

Cấu tạo: 臼 (cữu) + 齒 (xỉ) + 動 (động) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 động vật gặm nhấm

Từ liên quan

Gần nghĩa

动物内脏 · 动物农场 · 动物分类 · 动物地学 · 动物学地 · 动物学家 · 动物学的 · 动物展览