臼齒類的

cữu xỉ loại đích

Hán Việt: cữu xỉ loại đích

Tổng quan

(động vật học) (thuộc) bộ gặm nhấm, làm mòn mỏi, (động vật học) loài gặm nhấm

Cấu tạo: (cữu) + (xỉ) + (loại) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) (thuộc) bộ gặm nhấm, làm mòn mỏi, (động vật học) loài gặm nhấm