臼齿类的

cữu xỉ loại đích

Hán Việt: cữu xỉ loại đích

Tổng quan

(động vật học) (thuộc) bộ gặm nhấm, làm mòn mỏi, (động vật học) loài gặm nhấm

Cấu tạo: 臼 (cữu) + 齒 (xỉ) + 類 (loại) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gặm nhấm

Từ liên quan

Gần nghĩa

臼齿动物 · 臼齿的