舂實性能 thung thật tính năng Hán Việt: thung thật tính năng Tổng quan Cấu tạo: 舂 (thung) + 實 (thật) + 性 (tính) + 能 (năng)Hán Việtthung thật tính năngCấu tạo舂 + 實 + 性 + 能 · thung + thật + tính + năng nghĩa thành phần: thung + thật + tính + năng