舄烏虎帝 xì wū hǔ dì · tích ô hổ đế Hán Việt: tích ô hổ đế · Pinyin: xì wū hǔ dì Tổng quan Cấu tạo: 舄 (tích) + 烏 (ô) + 虎 (hổ) + 帝 (đế)Pinyinxì wū hǔ dìHán Việttích ô hổ đếCấu tạo舄 + 烏 + 虎 + 帝 · tích + ô + hổ + đế nghĩa thành phần: tích + ô + hổ + đế