輿櫬自縛

yú chèn zì fù dư sấn tự phược

Hán Việt: dư sấn tự phược · Pinyin: yú chèn zì fù

Tổng quan

Cấu tạo: 輿 (dư) + (sấn) + (tự) + (phược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舆榇:用车载着棺材,表示甘受极刑;缚:捆绑。用车拉着棺材,自愿捆绑双手,表示愿受极刑,听凭处置。指古代的一种投降仪式。