輿死扶傷

yú sǐ fú shāng dư tử phù thương

Hán Việt: dư tử phù thương · Pinyin: yú sǐ fú shāng

Tổng quan

Cấu tạo: 輿 (dư) + (tử) + (phù) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指抬运死者,扶持伤者。形容死伤之众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓抬运死者,扶持伤者。形容死伤之众。