舆论媒体 dư luận môi thể Hán Việt: dư luận môi thể Tổng quan Cấu tạo: 輿 (dư) + 論 (luận) + 媒 (môi) + 體 (thể)Hán Việtdư luận môi thểTừ loạidanhCấu tạo輿 + 論 + 媒 + 體 · dư + luận + môi + thể nghĩa thành phần: dư + luận + môi + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 truyền thôngBiên soạn the media; mass mediaEngCihui 輿論媒體 úlùn méitǐ n. the media; mass media Từ liên quan Gần nghĩa舆论哗然 · 媒体文件 · 媒体自由 · 舆论调查 · 輿論翕然 · 舆论上 · 舆论界 · 媒体访问控制