輿論媒體 dư luận môi thể Hán Việt: dư luận môi thể Tổng quan Cấu tạo: 輿 (dư) + 論 (luận) + 媒 (môi) + 體 (thể)Hán Việtdư luận môi thểCấu tạo輿 + 論 + 媒 + 體 · dư + luận + môi + thể nghĩa thành phần: dư + luận + môi + thể Nghĩa EngCihui 輿論媒體 úlùn méitǐ n. the media; mass media