輿論審判 yúlùn shěnpàn · dư luận thẩm phán Hán Việt: dư luận thẩm phán · Pinyin: yúlùn shěnpàn Tổng quan Cấu tạo: 輿 (dư) + 論 (luận) + 審 (thẩm) + 判 (phán)Pinyinyúlùn shěnpànHán Việtdư luận thẩm phánCấu tạo輿 + 論 + 審 + 判 · dư + luận + thẩm + phán nghĩa thành phần: dư + luận + thẩm + phán Nghĩa EngCihui trial by media