輿論工具

yú lùn gōng jù dư luận công cụ

Hán Việt: dư luận công cụ · Pinyin: yú lùn gōng jù

Tổng quan

Cấu tạo: 輿 (dư) + (luận) + (công) + (cụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輿論工具 úlùn gōngjù n. mass media