舆论沸腾

dư luận phí đằng

Hán Việt: dư luận phí đằng

Tổng quan

Cấu tạo: 輿 (dư) + 論 (luận) + 沸 (phí) + 騰 (đằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dư luận sôi sục
  • Biên soạn Public opinion is in a very disturbed state

Eng

  • Cihui 輿論沸騰 úlùnfèiténg f.e. Public opinion is in a very disturbed state

Từ liên quan

Gần nghĩa

舆论哗然 · 舆论调查 · 輿論翕然 · 沸腾地 · 沸腾的 · 沸腾着 · 沸騰爐 · 舆论上