與主題無關 dữ chủ đề vô quan Hán Việt: dữ chủ đề vô quan Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 主 (chủ) + 題 (đề) + 無 (vô) + 關 (quan)Hán Việtdữ chủ đề vô quanCấu tạo與 + 主 + 題 + 無 + 關 · dữ + chủ + đề + vô + quan nghĩa thành phần: dữ + chủ + đề + vô + quan Nghĩa EngCihui off the subject