与力不障

dữ lực bất chướng

Hán Việt: dữ lực bất chướng

Tổng quan

dữ lực bất chướng (術語)當其生而附與以力補助之,使無障礙,增上緣之一種也。☸

Cấu tạo: (dữ) + (lực) + (bất) + (chướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dữ lực bất chướng (術語)當其生而附與以力補助之,使無障礙,增上緣之一種也。☸