與天地同休 yǔ tiān dì tóng xiū · dữ thiên địa đồng hưu Hán Việt: dữ thiên địa đồng hưu · Pinyin: yǔ tiān dì tóng xiū Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 天 (thiên) + 地 (địa) + 同 (đồng) + 休 (hưu)Pinyinyǔ tiān dì tóng xiūHán Việtdữ thiên địa đồng hưuCấu tạo與 + 天 + 地 + 同 + 休 · dữ + thiên + địa + đồng + hưu nghĩa thành phần: dữ + thiên + địa + đồng + hưu