與天地同壽 yǔ tiān dì tóng shòu · dữ thiên địa đồng thọ Hán Việt: dữ thiên địa đồng thọ · Pinyin: yǔ tiān dì tóng shòu Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 天 (thiên) + 地 (địa) + 同 (đồng) + 壽 (thọ)Pinyinyǔ tiān dì tóng shòuHán Việtdữ thiên địa đồng thọCấu tạo與 + 天 + 地 + 同 + 壽 · dữ + thiên + địa + đồng + thọ nghĩa thành phần: dữ + thiên + địa + đồng + thọ