與某人有約 dữ mỗ nhân hữu ước Hán Việt: dữ mỗ nhân hữu ước Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 有 (hữu) + 約 (ước)Hán Việtdữ mỗ nhân hữu ướcCấu tạo與 + 某 + 人 + 有 + 約 · dữ + mỗ + nhân + hữu + ước nghĩa thành phần: dữ + mỗ + nhân + hữu + ước Nghĩa EngCihui under engagement to