與某人約會 dữ mỗ nhân ước hội Hán Việt: dữ mỗ nhân ước hội Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 約 (ước) + 會 (hội)Hán Việtdữ mỗ nhân ước hộiCấu tạo與 + 某 + 人 + 約 + 會 · dữ + mỗ + nhân + ước + hội nghĩa thành phần: dữ + mỗ + nhân + ước + hội Nghĩa EngCihui make appointment with