与某有素 dữ mỗ hữu tố Hán Việt: dữ mỗ hữu tố Tổng quan Có quen biết với ông Mỗ đã lâu Cấu tạo: 与 (dữ) + 某 (mỗ) + 有 (hữu) + 素 (tố)Hán Việtdữ mỗ hữu tốCấu tạo与 + 某 + 有 + 素 · dữ + mỗ + hữu + tố nghĩa thành phần: dữ + mỗ + hữu + tố Nghĩa ViệtCihui Có quen biết với ông Mỗ đã lâu